Ý nghĩa và ứng dụng lâm sàng của gói xét nghiệm 11 thông số thận – điện giải

Bảng xét nghiệm gồm 11 thông số, chia thành ba nhóm: điện giải, cân bằng acid – base, và chức năng thận kèm chuyển hóa. Bộ này giúp đánh giá tình trạng nước – điện giải, chức năng thận và các rối loạn có thể ảnh hưởng đến tim, thần kinh và cơ.

1. Điện giải

K⁺ (Kali). Kali chủ yếu nằm trong tế bào và quyết định hoạt động điện của cơ tim, cơ vân. Kali tăng gặp trong suy thận, toan chuyển hóa, tiêu cơ vân, hoặc do thuốc (ức chế men chuyển, ức chế thụ thể angiotensin, spironolactone). Kali cũng có thể tăng giả do mẫu máu bị vỡ hồng cầu. Kali giảm gặp khi nôn, tiêu chảy, dùng lợi tiểu hoặc cường aldosterone. Cả hai chiều bất thường đều có thể gây yếu cơ và loạn nhịp tim nguy hiểm, nên cần xử trí sớm.

Na⁺ (Natri). Natri là ion chính của dịch ngoại bào, điều hòa thể tích nước và áp lực thẩm thấu. Natri giảm gặp trong suy tim, xơ gan, hội chứng tiết ADH không phù hợp, dùng lợi tiểu, nôn và tiêu chảy. Natri giảm nặng hoặc giảm nhanh gây lú lẫn, co giật, phù não. Natri tăng thường do mất nước hoặc đái tháo nhạt. Kết quả này là cơ sở để chọn loại dịch truyền và tốc độ chỉnh natri.

Cl⁻ (Clorua). Clorua là anion chính của dịch ngoại bào và thường biến đổi song song với natri. Clorua giảm khi nôn kéo dài, kiềm chuyển hóa hoặc dùng lợi tiểu quai. Clorua tăng trong tiêu chảy, toan chuyển hóa có anion gap bình thường, hoặc khi truyền nhiều dung dịch muối đẳng trương. Chỉ số này còn cần thiết để tính anion gap.

Ca²⁺ (Canxi toàn phần). Canxi cần cho xương, co cơ, dẫn truyền thần kinh và đông máu. Khoảng 40–45% canxi trong máu gắn với albumin, nên khi albumin thấp thì canxi toàn phần sẽ thấp giả, và cần hiệu chỉnh theo albumin hoặc đo canxi ion hóa. Canxi tăng gặp trong cường cận giáp, ung thư (di căn xương, hoặc ung thư tiết chất giống PTH), dùng quá liều vitamin D và bất động kéo dài. Biểu hiện thường là khát, tiểu nhiều, táo bón, buồn nôn, lú lẫn, sỏi thận, điện tâm đồ có QT ngắn. Canxi giảm gặp trong thiếu vitamin D, suy cận giáp, suy thận mạn, viêm tụy cấp và hạ magiê. Biểu hiện là tê quanh miệng, chuột rút, co quắp tay chân, co giật, QT kéo dài.

Mg²⁺ (Magiê). Magiê là đồng yếu tố của hàng trăm enzyme, cần cho hoạt động thần kinh – cơ và nhịp tim, đồng thời liên quan chặt với kali và canxi. Magiê giảm gặp ở người nghiện rượu, tiêu chảy kéo dài, dùng lợi tiểu hoặc thuốc ức chế bơm proton lâu ngày, và có thể gây loạn nhịp, run, co giật. Điểm quan trọng là hạ magiê làm hạ kali và hạ canxi khó sửa nếu không bù magiê. Magiê tăng chủ yếu trong suy thận hoặc khi dùng magiê (thuốc nhuận tràng, kháng acid, magie sulfat trong tiền sản giật), gây mất phản xạ gân xương, tụt huyết áp, chậm nhịp, nặng thì ngừng thở.

P (Phospho). Phospho cần cho xương, năng lượng tế bào (ATP) và đệm acid – base. Phospho tăng chủ yếu do suy thận, ngoài ra gặp trong suy cận giáp, tiêu cơ vân, hội chứng ly giải u và nhiễm toan ceton. Phospho tăng kéo dài ở bệnh thận mạn gây cường cận giáp thứ phát, loạn dưỡng xương và vôi hóa mạch máu. Phospho giảm gặp trong suy dinh dưỡng, nghiện rượu, hội chứng tái nuôi dưỡng, điều trị insulin ở nhiễm toan ceton và cường cận giáp, gây yếu cơ, suy hô hấp, tan máu. Trong bệnh thận mạn, canxi, phospho và PTH được theo dõi cùng nhau.

2. Cân bằng acid – base

CO₂ (CO₂ toàn phần, chủ yếu là bicarbonate). Đây là “kiềm dự trữ” của máu. CO₂ giảm gợi ý toan chuyển hóa (nhiễm toan ceton, toan lactic, suy thận, tiêu chảy, ngộ độc). CO₂ tăng gợi ý kiềm chuyển hóa hoặc cơ thể đang bù cho toan hô hấp mạn, ví dụ trong bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Để đánh giá đầy đủ rối loạn acid – base cần thêm khí máu động mạch.

AG (Anion Gap, khoảng trống anion). Đây là chỉ số tính toán, thường theo công thức AG = Na⁺ − (Cl⁻ + CO₂), có nơi cộng thêm K⁺. AG giúp tìm nguyên nhân toan chuyển hóa. AG tăng trong toan lactic, nhiễm toan ceton, suy thận và ngộ độc (methanol, ethylene glycol, salicylate). Toan chuyển hóa có AG bình thường gợi ý mất bicarbonate, ví dụ do tiêu chảy. AG thấp có thể do giảm albumin hoặc bệnh đa u tủy. Khoảng tham chiếu phụ thuộc công thức và máy, nên phải đọc theo phiếu của phòng xét nghiệm.

3. Chức năng thận và chuyển hóa

UREA (Ure). Ure là sản phẩm cuối của chuyển hóa protein, tổng hợp ở gan và thải qua thận. Ure tăng khi suy thận, mất nước, suy tim, xuất huyết tiêu hóa, ăn nhiều đạm hoặc dùng corticoid. Ure giảm khi ăn ít đạm, suy gan nặng hoặc có thai. Ure chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố ngoài thận nên cần đọc cùng creatinine.

CRE (Creatinine). Creatinine sinh ra từ cơ và thải gần như hoàn toàn qua cầu thận, nên là chỉ số cơ bản để đánh giá chức năng lọc. Creatinine tăng trong suy thận cấp hoặc mạn, mất nước nặng và tắc nghẽn đường tiểu. Creatinine thấp thường gặp ở người khối cơ thấp hoặc có thai. Ure tăng nhiều hơn rõ rệt so với creatinine thường gợi ý nguyên nhân trước thận như mất nước hoặc xuất huyết tiêu hóa. Khoảng tham chiếu khác theo giới và tuổi (phiếu hiện ghi khoảng của nam).

UA (Acid Uric). Acid uric là sản phẩm cuối của chuyển hóa purin, thải chủ yếu qua thận. UA tăng gây bệnh gout, sỏi thận, và gặp trong suy thận, hóa trị, hội chứng chuyển hóa, dùng lợi tiểu. UA tăng rất cao trong bối cảnh điều trị ung thư có thể gợi ý hội chứng ly giải u. Khoảng tham chiếu cũng khác theo giới.

Ứng dụng khi đọc cùng nhau

Các thông số có giá trị cao nhất khi đọc phối hợp. Bộ Na⁺, K⁺, Cl⁻, CO₂ cùng AG giúp phát hiện và phân loại rối loạn nước – điện giải và acid – base. Ure, creatinine và kali cho biết chức năng thận và nguy cơ loạn nhịp. Canxi, phospho và magiê được xem cùng nhau trong bệnh thận mạn, bệnh cận giáp và các rối loạn gây chuột rút, co giật hoặc loạn nhịp. Bộ xét nghiệm này thường được chỉ định ở bệnh nhân suy thận, nôn hoặc tiêu chảy kéo dài, mất nước, dùng lợi tiểu, nhiễm toan hay rối loạn ý thức.

Lưu ý

Khoảng tham chiếu khác nhau theo phòng xét nghiệm, máy, phương pháp, tuổi và giới. Mẫu máu tan huyết hoặc lấy mẫu không đúng cách có thể làm kali và phospho tăng giả. Một kết quả bất thường đơn lẻ chưa đủ để chẩn đoán, cần kết hợp triệu chứng, thăm khám và các xét nghiệm khác như albumin, khí máu, PTH, vitamin D, điện tâm đồ.

Để lại một bình luận