Ý nghĩa và ứng dụng lâm sàng của 19 thông số sinh hóa máu
Bảng xét nghiệm gồm 19 thông số, chia thành năm nhóm: protein máu, chức năng gan – mật, chức năng thận, tụy và đường huyết, mỡ máu.
1. Protein máu
ALB (Albumin). Đây là protein chính của huyết tương, do gan tổng hợp. Albumin giữ áp lực keo trong lòng mạch và vận chuyển bilirubin, thuốc, hormone, canxi. Albumin giảm gặp trong suy dinh dưỡng, xơ gan, hội chứng thận hư (mất qua nước tiểu), viêm mạn và bỏng. Albumin tăng thật sự rất hiếm, thường gặp khi cơ thể mất nước. Xét nghiệm này dùng để đánh giá chức năng tổng hợp của gan, tình trạng dinh dưỡng và nguyên nhân gây phù.
TP (Total Protein). Đây là tổng albumin và globulin. Chỉ số này cho cái nhìn tổng quát về tình trạng protein. TP giảm khi suy dinh dưỡng, bệnh gan nặng, bệnh thận mất protein. TP tăng khi mất nước hoặc khi globulin tăng, ví dụ trong viêm mạn và bệnh đa u tủy. Khi TP bất thường, cần xem tiếp ALB và GLOB để biết thành phần nào thay đổi.
GLOB (Globulin). Globulin gồm các globulin miễn dịch (kháng thể) và protein vận chuyển. GLOB thường được tính bằng TP trừ ALB. Globulin tăng trong nhiễm trùng mạn, bệnh tự miễn, xơ gan và bệnh lý dòng tương bào. Globulin giảm trong suy giảm miễn dịch hoặc mất protein.
A/G (tỷ lệ Albumin/Globulin). Đây là chỉ số tính toán, không có khoảng tham chiếu riêng trên máy này. Giá trị thường khoảng 1,0 – 2,5. Tỷ lệ này đảo ngược (A/G < 1) khi albumin giảm hoặc globulin tăng, gợi ý bệnh gan mạn, bệnh thận, viêm mạn hoặc bệnh lý tăng sinh dòng tương bào. Chỉ số này chỉ có giá trị khi đọc cùng ALB và GLOB.
Nội dung bài viết
2. Chức năng gan – mật
ALT (GPT). ALT là enzyme có nhiều trong tế bào gan, nên tăng ALT là dấu hiệu khá đặc hiệu của tổn thương tế bào gan. Nguyên nhân thường gặp gồm viêm gan virus, gan nhiễm mỡ, rượu, thuốc hoặc độc chất. ALT thường được dùng để sàng lọc và theo dõi viêm gan, theo dõi độc tính gan của thuốc (thuốc điều trị lao, statin, paracetamol…).
AST (GOT). AST có ở gan, cơ tim, cơ vân, thận. AST tăng trong bệnh gan, nhưng cũng tăng khi có tổn thương cơ tim hoặc cơ vân. Vì vậy cần xem cùng ALT. Khi AST cao hơn ALT rõ rệt (tỷ lệ AST/ALT > 2) thường gợi ý bệnh gan do rượu. Khi ALT cao hơn AST thường gợi ý viêm gan virus hoặc gan nhiễm mỡ.
GGT (Gamma-Glutamyl Transferase). GGT là enzyme của gan và đường mật. GGT nhạy với ứ mật và rượu. GGT tăng trong tắc mật, bệnh đường mật, gan nhiễm mỡ và lạm dụng rượu. Khi ALP tăng, GGT giúp xác định nguồn gốc từ gan – mật chứ không phải từ xương.
ALP (Alkaline Phosphatase). ALP có ở gan – đường mật, xương, ruột và nhau thai. ALP tăng trong ứ mật, tắc mật, bệnh xương (còi xương, loãng xương do chuyển hóa xương cao, di căn xương), trẻ em đang lớn và phụ nữ có thai. Nếu ALP và GGT cùng tăng thì nghĩ nhiều đến nguyên nhân gan – mật.
TBIL (Total Bilirubin). Bilirubin sinh ra từ sự phá hủy hồng cầu và được gan xử lý rồi thải qua mật. TBIL tăng gây vàng da, vàng mắt. Nguyên nhân có thể do tan máu (trước gan), do bệnh tế bào gan (viêm gan, xơ gan) hoặc do tắc mật (sỏi, u đầu tụy). Muốn phân biệt nguyên nhân cần thêm bilirubin trực tiếp và gián tiếp.
3. Chức năng thận
UREA (Ure). Ure là sản phẩm cuối của chuyển hóa protein, được tổng hợp ở gan và thải qua thận. Ure tăng khi suy thận, mất nước, suy tim, chế độ ăn nhiều đạm, xuất huyết tiêu hóa hoặc dùng corticoid. Ure giảm khi ăn ít đạm, suy gan nặng hoặc có thai. Ure biến động nhiều theo các yếu tố ngoài thận nên cần đọc cùng creatinine.
CRE (Creatinine). Creatinine sinh ra từ cơ và thải gần như hoàn toàn qua cầu thận, nên là chỉ số cơ bản để đánh giá chức năng lọc của thận. Creatinine tăng khi suy thận cấp hoặc mạn, mất nước nặng, tắc nghẽn đường tiểu. Creatinine thấp thường do khối cơ thấp (người gầy, người cao tuổi, nữ giới, suy dinh dưỡng) hoặc do có thai. Khoảng tham chiếu thay đổi theo giới và tuổi.
eGFR (độ lọc cầu thận ước tính). Đây là chỉ số tính từ creatinine, tuổi và giới (theo công thức như CKD-EPI hoặc MDRD). eGFR phản ánh tốt hơn creatinine đơn lẻ mức độ suy giảm chức năng thận. eGFR dưới 60 mL/phút/1,73 m² kéo dài trên 3 tháng gợi ý bệnh thận mạn, và giá trị càng thấp thì giai đoạn càng nặng. eGFR được dùng để phân giai đoạn bệnh thận mạn, chỉnh liều thuốc và theo dõi người đái tháo đường, tăng huyết áp. Lưu ý eGFR có thể cao hơn thực tế ở người rất gầy hoặc khối cơ thấp, vì creatinine thấp.
UA (Acid Uric). Acid uric là sản phẩm cuối của chuyển hóa purin, thải chủ yếu qua thận. UA tăng gây bệnh gout, sỏi thận do acid uric, và liên quan đến hội chứng chuyển hóa, bệnh thận mạn. UA cũng tăng khi dùng lợi tiểu, ăn nhiều purin (nội tạng, hải sản, bia rượu) hoặc khi hóa trị. UA giảm ít gặp hơn, thường do thuốc hoặc bệnh thận ống.
4. Tụy và đường huyết
AMY (Amylase). Amylase có chủ yếu ở tụy và tuyến nước bọt. Amylase tăng nhanh trong viêm tụy cấp (thường tăng trên 3 lần giới hạn trên), cũng tăng trong viêm tuyến mang tai, tắc ống tụy hoặc suy thận. Mức tăng không tương quan với độ nặng của bệnh. Amylase giảm sau viêm tụy mạn kéo dài khi mô tụy đã bị phá hủy.
GLU (Glucose). Đây là đường huyết tại thời điểm lấy máu. GLU được dùng để sàng lọc, chẩn đoán và theo dõi đái tháo đường, phát hiện hạ đường huyết. Đường huyết lúc đói từ 7,0 mmol/L trở lên ở hai lần xét nghiệm gợi ý đái tháo đường. Để đánh giá kiểm soát đường huyết lâu dài cần thêm HbA1c. Kết quả có thể thay đổi theo bữa ăn và thời gian từ lúc ăn đến lúc lấy máu.
5. Mỡ máu
CHOL (Cholesterol toàn phần). Cholesterol cần cho màng tế bào và tổng hợp hormone, nhưng tăng cao làm tăng nguy cơ xơ vữa động mạch. CHOL tăng trong rối loạn mỡ máu di truyền hoặc do lối sống, hội chứng thận hư, suy giáp và đái tháo đường. Đây là chỉ số sàng lọc ban đầu, cần xem cùng các thành phần lipid khác.
TG (Triglycerides). TG là dạng dự trữ chất béo trong máu và rất nhạy với bữa ăn, rượu và đường. TG tăng gặp trong béo phì, đái tháo đường, hội chứng chuyển hóa, uống nhiều rượu, suy giáp. TG rất cao (thường trên 10 mmol/L) làm tăng nguy cơ viêm tụy cấp. Nên lấy máu khi đói 8–12 giờ để kết quả chính xác.
HDL-C (“cholesterol tốt”). HDL vận chuyển cholesterol từ mô về gan để thải trừ, nên HDL-C cao thường có tác dụng bảo vệ tim mạch. HDL-C thấp là yếu tố nguy cơ độc lập của bệnh tim mạch và thường đi kèm hội chứng chuyển hóa. HDL-C tăng nhẹ ít khi có ý nghĩa xấu, nhưng nếu tăng quá cao bất thường thì cần xem xét nguyên nhân di truyền hoặc do thuốc.
LDL-C (“cholesterol xấu”). LDL mang cholesterol đến mô và lắng đọng ở thành mạch, nên LDL-C là mục tiêu chính trong điều trị phòng ngừa bệnh tim mạch do xơ vữa. LDL-C tăng làm tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim, đột quỵ. Ngưỡng mục tiêu phụ thuộc mức nguy cơ tim mạch của từng người (người đã có bệnh mạch vành hoặc đái tháo đường cần đạt mức thấp hơn). Điều trị gồm thay đổi lối sống và dùng statin hoặc thuốc hạ lipid khác khi cần.
Lưu ý khi đọc kết quả
Khoảng tham chiếu khác nhau giữa các phòng xét nghiệm, máy và phương pháp, và còn phụ thuộc tuổi, giới. Nên so sánh với khoảng tham chiếu in trên phiếu. Một kết quả bất thường đơn lẻ chưa đủ để chẩn đoán. Bác sĩ cần kết hợp triệu chứng, thăm khám, tiền sử và các xét nghiệm khác, đồng thời có thể lặp lại xét nghiệm để xác nhận. Bài viết này chỉ có tính chất thông tin, không thay thế tư vấn của bác sĩ.
