Ý nghĩa và ứng dụng lâm sàng của 15 thông số sinh hóa máu
Bảng xét nghiệm gồm 15 thông số, chia thành bốn nhóm: điện giải và cân bằng acid – base, chức năng thận, gan – tụy – đường huyết, men cơ và men tim. Bộ này thường dùng trong cấp cứu, vì nó cho cái nhìn nhanh về tình trạng nước – điện giải, thận, chuyển hóa và tổn thương cơ tim.
Nội dung bài viết
1. Điện giải và cân bằng acid – base
K⁺ (Kali). Kali chủ yếu nằm trong tế bào và quyết định hoạt động điện của cơ tim, cơ vân. Kali tăng gặp trong suy thận, toan chuyển hóa, tiêu cơ vân, hoặc do thuốc (ức chế men chuyển, ức chế thụ thể angiotensin, spironolactone). Kali cũng có thể tăng giả do mẫu máu bị vỡ hồng cầu. Kali giảm gặp khi nôn, tiêu chảy, dùng lợi tiểu hoặc cường aldosterone. Cả hai chiều bất thường đều có thể gây yếu cơ và loạn nhịp tim nguy hiểm, nên đây là chỉ số cần xử trí khẩn.
Na⁺ (Natri). Natri là ion chính của dịch ngoại bào, điều hòa thể tích nước và áp lực thẩm thấu. Natri giảm gặp trong suy tim, xơ gan, hội chứng tiết ADH không phù hợp, dùng lợi tiểu, nôn và tiêu chảy. Natri giảm nặng hoặc giảm nhanh gây lú lẫn, co giật, phù não. Natri tăng thường do mất nước hoặc đái tháo nhạt. Natri là cơ sở để chỉ định và theo dõi truyền dịch.
Cl⁻ (Clorua). Clorua là anion chính ngoại bào, thường biến đổi song song với natri. Clorua giảm khi nôn kéo dài, kiềm chuyển hóa hoặc dùng lợi tiểu quai. Clorua tăng gặp trong tiêu chảy, toan chuyển hóa có anion gap bình thường, hoặc truyền nhiều dung dịch muối đẳng trương. Chỉ số này đặc biệt hữu ích để tính anion gap.
CO₂ (CO₂ toàn phần, chủ yếu là bicarbonate). Đây là “kiềm dự trữ” của máu. CO₂ giảm gợi ý toan chuyển hóa (nhiễm toan ceton, toan lactic, suy thận, tiêu chảy, ngộ độc). CO₂ tăng gợi ý kiềm chuyển hóa hoặc cơ thể đang bù trừ cho tình trạng toan hô hấp mạn, như trong bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Để biết rõ rối loạn acid – base cần thêm khí máu động mạch.
AG (Anion Gap, khoảng trống anion). Đây là chỉ số tính toán, thường theo công thức AG = Na⁺ − (Cl⁻ + CO₂), có nơi cộng thêm K⁺. AG giúp tìm nguyên nhân toan chuyển hóa. AG tăng gặp trong toan lactic, nhiễm toan ceton do đái tháo đường, suy thận và ngộ độc (methanol, ethylene glycol, salicylate). Toan chuyển hóa có AG bình thường gợi ý mất bicarbonate, ví dụ do tiêu chảy. AG thấp có thể do giảm albumin hoặc bệnh đa u tủy. Khoảng tham chiếu phụ thuộc công thức và máy, nên phải đọc theo phiếu của phòng xét nghiệm.
2. Chức năng thận và chuyển hóa
UREA (Ure). Ure là sản phẩm cuối của chuyển hóa protein, tổng hợp ở gan và thải qua thận. Ure tăng khi suy thận, mất nước, suy tim, xuất huyết tiêu hóa, ăn nhiều đạm hoặc dùng corticoid. Ure giảm khi ăn ít đạm, suy gan nặng hoặc có thai. Ure chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố ngoài thận nên cần đọc cùng creatinine.
CRE (Creatinine). Creatinine sinh ra từ cơ và thải gần như hoàn toàn qua cầu thận, nên là chỉ số cơ bản để đánh giá chức năng lọc. Creatinine tăng trong suy thận cấp hoặc mạn, mất nước nặng và tắc nghẽn đường tiểu. Creatinine thấp thường gặp ở người khối cơ thấp hoặc có thai. Tăng creatinine kèm tăng ure gợi ý tổn thương thận, còn ure tăng nhiều hơn rõ rệt so với creatinine thường gặp khi mất nước hoặc xuất huyết tiêu hóa. Khoảng tham chiếu khác nhau theo giới và tuổi (phiếu hiện ghi khoảng của nam).
UA (Acid Uric). Acid uric là sản phẩm cuối của chuyển hóa purin, thải chủ yếu qua thận. UA tăng gây bệnh gout, sỏi thận, và gặp trong suy thận, hóa trị, hội chứng chuyển hóa, dùng lợi tiểu. Trong cấp cứu, UA tăng rất cao có thể gợi ý hội chứng ly giải u. Khoảng tham chiếu cũng khác theo giới.
3. Gan, tụy và đường huyết
AST (GOT). AST có ở gan, cơ tim, cơ vân và thận. AST tăng trong bệnh gan, nhồi máu cơ tim và tổn thương cơ vân. Vì kém đặc hiệu, AST cần đọc cùng ALT và CK. Trong bộ này, AST giúp phân biệt nguồn gốc tổn thương khi các men cơ cùng tăng.
AMY (Amylase). Amylase có chủ yếu ở tụy và tuyến nước bọt. Amylase tăng nhanh trong viêm tụy cấp (thường trên 3 lần giới hạn trên), cũng tăng trong viêm tuyến mang tai, tắc ống tụy và suy thận. Mức tăng không phản ánh độ nặng của bệnh. Đây là xét nghiệm hỗ trợ chẩn đoán quan trọng trong đau bụng cấp.
GLU (Glucose). GLU cho biết đường huyết tại thời điểm lấy máu. Xét nghiệm này dùng để phát hiện hạ đường huyết (có thể gây lú lẫn, hôn mê), tăng đường huyết, nhiễm toan ceton và tăng áp lực thẩm thấu do đái tháo đường. Trong cấp cứu, GLU nên được kiểm tra sớm ở mọi bệnh nhân rối loạn ý thức. Ngoài cấp cứu, GLU còn dùng sàng lọc và theo dõi đái tháo đường.
4. Men cơ và men tim
CK (Creatine Kinase). CK có nhiều ở cơ vân, cơ tim và não. CK tăng trong nhồi máu cơ tim, tiêu cơ vân (có thể tăng gấp hàng chục đến hàng trăm lần), chấn thương, co giật, vận động nặng, tiêm bắp, và do một số thuốc như statin. CK tăng rất cao kèm nước tiểu sẫm màu cần nghĩ đến tiêu cơ vân vì có nguy cơ suy thận cấp.
CK-MB. Đây là đồng phân của CK, tập trung chủ yếu ở cơ tim. CK-MB tăng sau nhồi máu cơ tim khoảng 3–6 giờ, đạt đỉnh sau 12–24 giờ và trở về bình thường sau 48–72 giờ. Nhờ thời gian tồn tại ngắn, CK-MB hữu ích để phát hiện nhồi máu tái phát. Hiện nay troponin được ưu tiên hơn vì nhạy và đặc hiệu hơn, nên CK-MB thường dùng hỗ trợ. CK-MB cũng có thể tăng nhẹ trong viêm cơ tim, sau phẫu thuật tim hoặc tổn thương cơ vân nặng.
LDH (Lactate Dehydrogenase). LDH có ở hầu hết các mô nên là chỉ số rất nhạy nhưng kém đặc hiệu. LDH tăng trong tan máu, nhồi máu cơ tim, bệnh gan, tổn thương phổi, huyết khối, ung thư (nhất là u lympho) và nhiễm trùng. LDH tăng muộn sau nhồi máu cơ tim (đỉnh sau 2–3 ngày, kéo dài 10–14 ngày). Mẫu máu bị tan huyết làm LDH tăng giả.
α-HBDH (Alpha-Hydroxybutyrate Dehydrogenase). Đây thực chất là hoạt tính của các đồng phân LDH ưu thế ở tim (LD1, LD2). α-HBDH tăng trong nhồi máu cơ tim và có thể kéo dài nhiều ngày, nên có giá trị ở bệnh nhân đến muộn. Tỷ lệ α-HBDH/LDH cao gợi ý nguồn gốc từ tim, còn tỷ lệ thấp gợi ý nguồn khác như gan hay tan máu. Xét nghiệm này hiện ít dùng hơn troponin.
Ứng dụng khi đọc cùng nhau
Các thông số trong bảng có giá trị cao nhất khi đọc phối hợp. Bộ điện giải (K⁺, Na⁺, Cl⁻, CO₂) cùng AG giúp phát hiện và phân loại rối loạn acid – base. Ure, creatinine và kali cho biết chức năng thận và nguy cơ loạn nhịp. Nhóm CK, CK-MB, LDH, α-HBDH và AST giúp xác định tổn thương cơ tim hay cơ vân, và ở mức độ nào. Glucose và amylase loại trừ hai nguyên nhân thường gặp của đau bụng cấp và rối loạn ý thức.
Lưu ý
Khoảng tham chiếu khác nhau theo phòng xét nghiệm, máy, phương pháp, tuổi và giới. Mẫu máu tan huyết hoặc lấy mẫu không đúng cách có thể làm sai lệch K⁺, LDH, AST. Một kết quả bất thường đơn lẻ chưa đủ để chẩn đoán, cần kết hợp triệu chứng, thăm khám và các xét nghiệm khác như troponin, khí máu, điện tâm đồ. Bài viết chỉ có tính chất thông tin, không thay thế tư vấn của bác sĩ.
