TỔNG QUAN VỀ BỆNH LÝ VÙNG TÁ TRÀNG

I. GIẢI PHẪU – SINH LÝ TÁ TRÀNG (ngắn gọn)

Tá tràng gồm 4 đoạn:

D1 (bóng tá tràng), D2 (đoạn xuống – có bóng Vater), D3 (ngang), D4 (lên).

Vai trò: trung hòa acid dạ dày, tiếp nhận dịch mật – dịch tụy, bắt đầu hấp thu.

II. CÁC BỆNH LÝ THƯỜNG GẶP CỦA TÁ TRÀNG

1. Loét tá tràng (Duodenal Ulcer)

• Nguyên nhân: H. pylori (80–90%), NSAIDs, stress.

• Triệu chứng: đau thượng vị giảm khi ăn, tăng khi đói; ợ hơi, đầy bụng.

• Biến chứng: chảy máu tiêu hóa, thủng tá tràng, hẹp môn vị.

• Chẩn đoán: nội soi dạ dày – tá tràng.

• Điều trị: PPI + diệt H.pylori.

2. Viêm tá tràng (Duodenitis)

• Nguyên nhân: H. pylori, NSAIDs, rượu, Crohn, Celiac.

• Hình ảnh nội soi: niêm mạc phù nề, sung huyết, trợt nông.

• Điều trị: tùy nguyên nhân (PPI, diệt HP, điều trị Crohn…).

3. Xuất huyết tiêu hóa từ tá tràng

• Thường do loét hành tá tràng.

• Dấu hiệu: nôn ra máu, đi cầu phân đen, thiếu máu.

• Nội soi chẩn đoán và can thiệp (tiêm cầm máu, clip…).

4. Hẹp tá tràng / hẹp môn vị – tá tràng

• Do sẹo loét mạn tính, u chèn ép, dị tật bẩm sinh (hẹp màng, vòng tụy).

• Triệu chứng: nôn thức ăn cũ, đầy bụng sau ăn, sút cân.

• Điều trị: nội soi nong / phẫu thuật.

5. U tá tràng

a. U lành tính

• Adenoma, polyp, lipoma, leiomyoma.

• Nguy cơ hóa ác nếu là adenoma (đặc biệt ở D2 gần bóng Vater).

• Điều trị thường cắt qua nội soi.

b. Ung thư biểu mô tá tràng (Adenocarcinoma)

• Hiếm nhưng nguy hiểm.

• Thường gặp ở D2, gần bóng Vater.

• Biểu hiện: vàng da tắc mật, gầy sút, đau bụng, nôn ói.

• Điều trị: phẫu thuật Whipple + hóa trị tùy giai đoạn.

6. U bóng Vater (Ampullary tumor)

• Gây tắc mật, vàng da, ngứa, phân bạc màu.

• Chẩn đoán: nội soi ERCP, EUS.

• Điều trị tùy loại: cắt qua nội soi hoặc phẫu thuật Whipple.

7. Dị tật bẩm sinh tá tràng

• Hẹp / tắc tá tràng (duodenal atresia) – trẻ sơ sinh nôn dịch xanh.

• Vòng tụy (annular pancreas) – tụy bao quanh D2 gây tắc.

• Malrotation – volvulus: xoắn ruột gây cấp cứu.

8. Viêm tá tràng do Crohn (Crohn duodenal)

• Ít gặp.

• Nội soi thấy loét dạng rãnh, phù nề, hẹp.

• Điều trị: thuốc Crohn (steroid, anti-TNF).

9. Bệnh celiac (Celiac disease) – tổn thương tá tràng

• Tổn thương nhung mao ở tá tràng do gluten.

• Triệu chứng: tiêu chảy, kém hấp thu, thiếu máu.

• Sinh thiết tá tràng là tiêu chuẩn vàng.

10. Viêm tụy – viêm đường mật gây ảnh hưởng đến tá tràng

• D2 bị phù nề, ấn lồi do tụy viêm.

• Hẹp bóng Vater – gây tắc mật/viêm tụy cấp do sỏi kẹt.

11. Xuất huyết trong thành tá tràng (Intramural duodenal hematoma)

• Do chấn thương bụng, rối loạn đông máu, thủ thuật ERCP.

• Gây tắc nghẽn, nôn nhiều.

• Điều trị: bảo tồn (đa số).

12. Nhiễm ký sinh trùng tá tràng

• Giardia lamblia → tiêu chảy, đầy hơi, hấp thu kém.

• Điều trị: metronidazole.

III. CẬN LÂM SÀNG CHẨN ĐOÁN

• Nội soi dạ dày–tá tràng → quan trọng nhất.

• CT bụng: đánh giá u, hẹp, viêm quanh tá tràng, tụy.

• MRI/MRCP: đánh giá đường mật – bóng Vater.

• Siêu âm: gợi ý tổn thương tắc mật, giãn đường mật.

• Xét nghiệm: HP test, chức năng gan mật, amylase/lipase.

DrGiang: