I. ĐẠI CƯƠNG
Nang gan là các tổn thương dạng dịch trong nhu mô gan, có thể thuộc nhóm:
1. Nang đơn thuần (simple hepatic cyst) – lành tính.
2. Nang ký sinh (hydatid cyst – Echinococcus).
3. Nang tân sinh (cystadenoma, cystadenocarcinoma).
4. Nang do viêm – nhiễm (abscess dạng nang).
5. Nang do giãn đường mật (Caroli, biloma, biliary cystic lesions).
Siêu âm là phương tiện đầu tay để:
• Xác định bản chất nang.
• Phân loại (đơn thuần, ký sinh, tân sinh…).
• Theo dõi, tiên lượng và hướng điều trị (phẫu thuật/PAIR/theo dõi).
⸻
II. SINH LÝ BỆNH & NGUỒN GỐC NANG GAN
1. Nang gan đơn thuần
• Do bất thường phát triển của ống mật nhỏ → hình thành các khoang chứa dịch.
• Không thông với đường mật.
2. Nang ký sinh (Hydatid cyst)
• Do ấu trùng Echinococcus granulosus.
• Gặp nhiều ở vùng chăn nuôi cừu, bò, chó.
3. Nang tân sinh
• Biliary cystadenoma/cystadenocarcinoma → có vách, có chồi.
⸻
III. SIÊU ÂM NANG GAN – ĐẶC ĐIỂM CHUNG
Một nang lành tính thường có:
• Dịch trống âm.
• Thành mỏng, đều.
• Không vách, không chồi.
• Không tăng sinh mạch (Doppler âm tính).
• Tăng âm phía sau (through transmission).
Dấu hiệu cảnh báo ác tính hoặc phức tạp:
• CÓ vách dày, vách không đều.
• CÓ mural nodules hoặc chồi.
• Mảng mô mềm trong nang.
• Echo không đồng nhất.
• Doppler có mạch bên trong.
⸻
IV. PHÂN LOẠI NANG GAN TRÊN SIÊU ÂM
1. Nang gan đơn thuần
Hình ảnh:
• Dạng tròn/oval, trống âm, thành mỏng.
• Không vách.
• Không chồi.
• Tăng âm sau mạnh.
Điều trị: Không cần can thiệp nếu không triệu chứng.
⸻
2. Nang ký sinh (Hydatid cyst – WHO CE1 → CE5)
Dựa trên hình đã cung cấp ( /mnt/data/B9EF5944-60CF-43C4-BF89-FF7862B30523.jpeg ).
CE1 – Active
• Nang dạng nước, trống âm.
• Snowflake sign.
CE2 – Active
• Nhiều nang con.
• Honeycomb.
CE3 – Transitional
• Floating membranes.
• Water-lily sign.
CE4 – Inactive
• Dạng đặc, tăng âm không đồng nhất.
• “Ball of wool”.
CE5 – Inactive
• Thành vôi hóa.
⸻
3. Nang tân sinh (cystadenoma / cystadenocarcinoma)
Siêu âm đặc trưng:
• Nhiều vách.
• Vách dày > 3 mm.
• Chồi mềm bám thành (mural nodules).
• Dịch không thuần nhất.
Gợi ý ác tính: vách dày, chồi tăng sinh mạch (Doppler dương tính).
Điều trị: Phẫu thuật.
⸻
4. Nang nhiễm trùng (áp xe gan dạng nang)
• Echo không đồng nhất.
• Debris, khí → bóng lưng bẩn.
• Không trơn láng như nang đơn thuần.
⸻
5. Nang đường mật (Caroli, biloma, choledochal cyst)
• Thường liên quan hệ thống đường mật.
• Có thể thông với đường mật.
• Caroli: giãn dạng chùm nho, có central dot sign.
⸻
V. CHẨN ĐOÁN PHÂN BIỆT QUAN TRỌNG
Tổn thương Đặc điểm siêu âm
Nang đơn thuần Trống âm, không vách
Hydatid CE2 Nhiều nang con (tổ ong)
Hydatid CE3 Màng trôi (floating membranes)
Cystadenoma Vách + chồi
Áp xe gan Debris, khí
Caroli Giãn đường mật dạng chùm nho
⸻
VI. HƯỚNG TIẾP CẬN SIÊU ÂM NANG GAN
1. Xác định đơn thuần / phức tạp.
2. Tìm vách – chồi – nốt.
3. Đánh giá dịch trong hay đục.
4. Quan sát thành nang (dày, vôi hóa…).
5. Doppler để đánh giá mạch máu.
6. Gợi ý hướng điều trị.
⸻
VII. ĐIỀU TRỊ THEO LOẠI NANG
Loại nang Điều trị
Nang đơn thuần Theo dõi
Hydatid CE1–CE3 Albendazole ± PAIR
Hydatid CE4–CE5 Theo dõi
Cystadenoma / carcinoma Phẫu thuật
Áp xe gan KS + dẫn lưu
⸻
VIII. TÀI LIỆU THAM KHẢO
I. Tài liệu hướng dẫn & phân loại quốc tế
1. WHO Informal Working Group on Echinococcosis (IWGE).
International Classification of Ultrasound Images in Cystic Echinococcosis (CE1–CE5).
WHO Guidelines 2010.
2. World Health Organization.
Echinococcosis – epidemiology, diagnosis, management. WHO Technical Report Series, 2021.
3. EASL Clinical Practice Guidelines (EASL-CPG).
Management of Cystic Liver Lesions. Journal of Hepatology 2022.
⸻
II. Sách siêu âm – hình ảnh gan mật
4. Rumack CM, Wilson SR, Charboneau JW.
Diagnostic Ultrasound (5th Edition).
Chương “Hepatic Cystic Lesions”.
5. Grainger & Allison’s
Diagnostic Radiology (7th Edition).
Phần “Cystic Lesions of the Liver”.
6. Mitchell DG.
Ultrasound of the Liver and Biliary System.
Radiology Clinics of North America.
⸻
III. Bài báo học thuật chất lượng cao
7. McManus DP, Gray DJ.
Diagnosis, treatment and management of echinococcosis.
BMJ 2018.
8. Namasivayam S et al.
Cystic hepatic lesions: classification and differential diagnosis.
Radiographics 2021.
9. Mortelé KJ et al.
Cystic focal liver lesions: US and CT Findings.
AJR 2004.
10. Pedrosa I et al.
Hydatid disease: radiologic and pathologic features.
Radiographics 2000.
⸻
IV. Tài liệu về nang gan không ký sinh
11. Lantinga MA et al.
Simple hepatic cysts: diagnosis and management.
Clinical Gastroenterology and Hepatology 2013.
12. Nascimento CM et al.
Biliary cystadenoma and cystadenocarcinoma: imaging findings.
Abdominal Radiology 2016.
⸻
V. Tài liệu về thuật ngữ và phân loại siêu âm
13. American Institute of Ultrasound in Medicine (AIUM).
Practice Parameter for the Performance of an Ultrasound Examination of the Abdomen, 2023.
14. European Federation of Societies for Ultrasound in Medicine and Biology (EFSUMB).
Liver Ultrasound Guidelines. Ultraschall in der Medizin 2020.
⸻
VI. Review tổng hợp dễ đọc – dùng cho giảng dạy
15. World Journal of Gastroenterology Review:
Hepatic cysts: A practical approach. WJG 2013.
16. The Ultrasound Journal
Ultrasound patterns of hydatid cysts: WHO CE classification